neutron radiation

neutron radiation

A scientist observes neutron radiation in a laboratory experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Bức xạ neutron một loại bức xạ bao gồm các hạt neutron được phát ra, thường từ các phản ứng hạt nhân hoặc từ khí hạt nhân như bom neutron.

dụ sử dụng
  • (Bức xạ neutron khả năng xuyên thấu cao có thể gây hại cho sống.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ neutron để hiểu các quá trình hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exposure to neutron radiation": sự tiếp xúc với bức xạ neutron.

    • Workers in nuclear plants must be protected from exposure to neutron radiation. (Công nhân trong các nhà máy hạt nhân phải được bảo vệ khỏi sự tiếp xúc với bức xạ neutron.)
  • "Neutron radiation shielding": che chắn bức xạ neutron.

    • Water and concrete are commonly used for neutron radiation shielding. (Nước tông thường được sử dụng để che chắn bức xạ neutron.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutron (danh từ): hạt neutron, thành phần cơ bản của nguyên tử.

    • A neutron has no electric charge. (Một hạt neutron không điện tích.)
  • Radiation (danh từ): bức xạ, sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

    • Radiation can be harmful to health. (Bức xạ có thể hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Bức xạ hạt neutron: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt, nhấn mạnh bản chất hạt của neutron.
Các cụm từ liên quan
  • Neutron bomb: bom neutron, một loại khí hạt nhân tạo ra bức xạ neutron mạnh.

    • A neutron bomb is designed to kill people with neutron radiation while causing less structural damage. (Bom neutron được thiết kế để giết người bằng bức xạ neutron trong khi gây ít thiệt hại về cấu trúc.)
  • Neutron source: nguồn neutron, thiết bị hoặc vật liệu phát ra neutron.

    • A nuclear reactor is a common neutron source. ( phản ứng hạt nhân một nguồn neutron phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "neutron radiation" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.